Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nỗ lực" (2)
nỗ lực

Tiếng Anh
Động từmake an effort
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
try to meet the deadline
nỗ lực

Tiếng Anh
Danh từmake an effort
Anh ấy luôn nỗ lực trong công việc.
He always makes an effort at work.
Từ liên quan "nỗ lực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nỗ lực" (17)
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
try to meet the deadline
Anh ấy luôn nỗ lực trong công việc.
He always makes an effort at work.
Đội phải nỗ lực hết mình để tránh thua trận này.
The team must try their best to avoid losing this match.
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
The government is working to combat terrorism.
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
The government is striving to ensure public security for its citizens.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
The government is striving to improve the lives of its people.
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
The government is working to remove trade barriers.
Quân nỗ lực
Quan strived to
Thành phố đang nỗ lực hoàn thành 3.200 căn nhà ở xã hội.
The city is striving to complete 3,200 social housing units.
Nỗ lực nhằm đạt thỏa thuận chấm dứt xung đột.
Efforts to reach an agreement to end the conflict.
Thủ tướng đã biểu dương những nỗ lực của các bộ.
The Prime Minister commended the efforts of the ministries.
Anh ấy đã nhận được phần thưởng xứng đáng cho nỗ lực của mình.
He received a well-deserved reward for his efforts.
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
The government made efforts to alleviate the people's anxiety.
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
The government is working to combat human trafficking.
Nỗ lực của họ đã đạt được thành công đáng kể.
Their efforts have achieved significant success.
Nỗ lực của mình là hoàn toàn xứng đáng.
My efforts are entirely worthwhile.
Gần 500 lính cứu hỏa đang nỗ lực.
Nearly 500 firefighters are making efforts.
